bridal gown
Định nghĩa
Danh từ: Váy cưới của cô dâu, một loại váy đặc biệt được mặc bởi cô dâu trong lễ cưới.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới màu trắng của mình.)
- (Chiếc váy cưới được trang trí bằng ren và ngọc trai tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to choose a bridal gown": chọn váy cưới.
- Brides often spend months choosing the perfect bridal gown. (Các cô dâu thường dành nhiều tháng để chọn chiếc váy cưới hoàn hảo.)
- "bridal gown fitting": buổi thử váy cưới.
- She had her final bridal gown fitting a week before the wedding. (Cô ấy đã có buổi thử váy cưới cuối cùng một tuần trước đám cưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Bridal (adj): thuộc về cô dâu hoặc lễ cưới.
- The bridal party includes the bride and her bridesmaids. (Nhóm phù dâu bao gồm cô dâu và các phù dâu của cô ấy.)
- Gown (n): váy dài, thường là váy trang trọng.
- She wore an elegant evening gown to the gala. (Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội thanh lịch đến buổi dạ tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Wedding dress: váy cưới (cách nói phổ biến và thông dụng hơn).
- The wedding dress was made of silk and satin. (Chiếc váy cưới được làm từ lụa và sa-tanh.)
- Bridal dress: váy cưới (từ gần giống, nhấn mạnh vào yếu tố "cô dâu").
Thành ngữ liên quan
- "Bridal gown syndrome": hội chứng váy cưới (cách nói hài hước chỉ việc cô dâu quá chú tâm vào việc chọn váy cưới đến mức căng thẳng).
- She was so obsessed with every detail that her friends joked she had "bridal gown syndrome". (Cô ấy quá ám ảnh với từng chi tiết đến nỗi bạn bè đùa rằng cô ấy mắc "hội chứng váy cưới".)